Quy hoạch tổng thể TP.HCM sau sắp xếp là một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng, không chỉ vì quy mô không gian và dân số của Thành phố đã thay đổi, mà vì đây là cơ hội để định hình lại vị thế, mô hình tăng trưởng và cấu trúc phát triển của một siêu đô thị trong nhiều thập niên tới.
Vấn đề cốt lõi của quy hoạch không nên chỉ là Thành phố sẽ có thêm bao nhiêu khu đô thị, khu công nghiệp hay dự án hạ tầng. Quy hoạch trước hết phải trả lời ba câu hỏi: TP.HCM muốn trở thành thành phố như thế nào? Đâu là lợi thế cạnh tranh thực sự của Thành phố? Và điểm nghẽn nào phải được tháo gỡ để biến các lợi thế ấy thành động lực tăng trưởng?
Nói cách khác, quy hoạch không chỉ để vẽ ra một TP.HCM lớn hơn, mà để tạo ra một TP.HCM có năng suất cao hơn, cơ hội rộng hơn, chất lượng sống tốt hơn và bản sắc mạnh hơn.
Tầm nhìn phải là một lựa chọn chiến lược
Trong nhiều đồ án quy hoạch, tầm nhìn thường được mô tả bằng những mục tiêu rất tích cực: xanh, thông minh, bền vững, đáng sống, hiện đại, thu nhập cao và có năng lực cạnh tranh quốc tế. Những mục tiêu đó đều đúng. Nhưng một tầm nhìn chiến lược không thể chỉ là tập hợp tất cả những điều chúng ta mong muốn.
Không thành phố nào có thể tối đa hóa mọi mục tiêu cùng lúc. Nếu không có ưu tiên rõ ràng, chiến lược rất dễ trở thành một “chiến lược quả mít”: gai nào cũng có, nhìn cái gì cũng đúng, nhưng không biết đâu là lõi.
Nếu mục tiêu 10–20 năm tới là duy trì tốc độ tăng trưởng cao và vươn lên nhóm đô thị hàng đầu khu vực, thì quy hoạch không gian, chương trình đầu tư và cơ chế thực thi phải cùng hướng đến mục tiêu đó. Nhưng tăng trưởng không thể chủ yếu dựa vào mở rộng đất đô thị, tăng dân số hay bổ sung thêm dự án. Nền tảng của tăng trưởng dài hạn phải là năng suất: mỗi hecta đất tạo ra nhiều giá trị hơn; mỗi đồng vốn đầu tư công tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn; người dân tiếp cận việc làm thuận lợi hơn; doanh nghiệp tiếp cận đất đai, lao động, logistics và thị trường với chi phí thấp hơn.
SWOT cũng cần được đặt lại trong tinh thần đó. SWOT chỉ có ý nghĩa khi gắn với một mục tiêu cụ thể. Nếu mục tiêu là đô thị toàn cầu, điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của TP.HCM phải được đánh giá trong tương quan với các đô thị toàn cầu, thay vì chỉ so sánh trong phạm vi quốc gia. Điểm mạnh và điểm yếu là nội lực; cơ hội và thách thức là ngoại lực. Nếu không phân biệt rõ điều này, SWOT chỉ là một danh sách những điều đúng nhưng chưa giúp Thành phố lựa chọn chiến lược.
Quy hoạch tổng thể cũng không nên cố gắng làm thay quy hoạch chung đô thị, quy hoạch phân khu hay quy hoạch chi tiết. Với một thành phố gần 7.000 km² và tầm nhìn rất dài hạn, quy hoạch tổng thể cần tập trung vào các quyết định chiến lược: cấu trúc phát triển, các động lực tăng trưởng, hành lang hạ tầng cần giữ, vùng sinh thái không được đánh đổi và thứ tự ưu tiên đầu tư. Quy hoạch tổng thể cần đủ rõ ở cấp cấu trúc, nhưng đủ mở để các cấp quy hoạch sau cụ thể hóa theo dữ liệu, nhu cầu thực tế và năng lực đầu tư.

Không cần trở thành một Singapore hay Thâm Quyến thứ hai
Khi đặt mục tiêu trở thành một trong những thành phố hàng đầu thế giới, cần làm rõ: hàng đầu về lĩnh vực gì, và so sánh với ai?
TP.HCM có thể học Singapore về quản trị, logistics, tài chính và hiệu quả sử dụng đất; học Tokyo về đường sắt, TOD và mô hình đô thị đa trung tâm; học Thâm Quyến về công nghiệp hóa, đổi mới sáng tạo và khả năng thử nghiệm thể chế. Nhưng học hỏi không có nghĩa là sao chép.
Điều quan trọng hơn là nghiên cứu các đô thị này ở thời điểm họ có quy mô dân số, thu nhập và nền kinh tế tương đương TP.HCM hiện nay: họ đã lựa chọn điều gì, đầu tư vào đâu và xây dựng những nền tảng nào trong 10–20 năm tiếp theo để tạo nên vị thế hiện tại.
Một thành phố không thể thành công bằng cách cố trở thành bản sao của thành phố khác. Thành phố chỉ có thể đi xa nếu hiểu rõ năng lực thật của mình và nâng năng lực đó lên một cấp độ mới. TP.HCM không nên cạnh tranh bằng cách trở thành người khác. TP.HCM phải cạnh tranh bằng phiên bản xuất sắc nhất của chính mình.
Ba lợi thế cần được chuyển hóa thành chiến lược phát triển
Lợi thế đầu tiên là hệ sinh thái doanh nghiệp nhỏ và vừa đặc biệt năng động. TP.HCM chiếm khoảng một phần ba tổng số doanh nghiệp cả nước; mật độ doanh nghiệp cao hơn nhiều so với bình quân quốc gia. Quy mô lao động bình quân trên mỗi doanh nghiệp có xu hướng giảm, phản ánh sự gia tăng của các doanh nghiệp nhỏ, mô hình kinh doanh tinh gọn hơn và sự dịch chuyển sang dịch vụ, công nghệ, sáng tạo và hoạt động có hàm lượng tri thức cao hơn.
Đây không phải là một hạn chế. Ngược lại, đó chính là nền tảng của sức sống kinh tế đô thị. Một siêu đô thị cạnh tranh không chỉ cần vài tập đoàn lớn. Nó cần một hệ sinh thái đủ dày để doanh nghiệp nhỏ có thể lớn lên, ý tưởng mới có thể thử nghiệm và người lao động có thể tìm thấy cơ hội.
Vì vậy, quy hoạch không chỉ tạo không gian cho dự án lớn, khu công nghiệp lớn hay khu đô thị lớn. Quy hoạch cũng phải tạo không gian cho mặt bằng linh hoạt, xưởng sạch quy mô nhỏ, văn phòng nhỏ, không gian sáng tạo, logistics đô thị, trung tâm phân phối, chợ đầu mối hiện đại, hạ tầng số và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.
Lợi thế thứ hai là văn hóa mở. TP.HCM từ lâu là vùng đất của người nhập cư, thương mại, thử nghiệm và khả năng đón nhận cái mới. Trong cạnh tranh giữa các đô thị toàn cầu, sự cởi mở này là tài sản đặc biệt để thu hút nhân tài, chuyên gia, doanh nhân, nhà sáng tạo và thế hệ trẻ.
Nhưng “thành phố mở” không chỉ là một khẩu hiệu văn hóa. Nó cần một môi trường vật chất tương ứng: nhà ở đa dạng, không gian công cộng chất lượng, giao thông công cộng thuận tiện, các khu sáng tạo, trung tâm văn hóa – giáo dục và những khu vực đô thị cho phép nhiều nhóm xã hội cùng sống, làm việc và tương tác.
Lợi thế thứ ba là sự đa dạng đặc biệt của không gian phát triển trong cùng một đô thị. TP.HCM mới có lõi tài chính – dịch vụ, các trung tâm công nghiệp, cảng nước sâu, sân bay quốc tế, hệ thống sông lớn, rừng ngập mặn, biển, vùng du lịch và nhiều đô thị với chức năng khác nhau.
Nếu được tổ chức thành một hệ thống, đây là lợi thế rất hiếm. Hai bờ sông Sài Gòn có thể trở thành một hành lang sinh thái – văn hóa – giao thông thủy và tái phát triển đô thị liên tục. Không gian Cần Giờ – Gành Rái – Cái Mép – Thị Vải có thể được nhìn nhận như một chỉnh thể kinh tế biển, cảng, logistics, năng lượng, du lịch và sinh thái, thay vì những khu vực phát triển riêng lẻ.
Đặt ba điểm nghẽn vào trung tâm quy hoạch
Để các lợi thế trên thật sự tạo ra năng suất, quy hoạch cần tập trung xử lý ba điểm nghẽn lớn.
Thứ nhất là nhà ở và khả năng tiếp cận việc làm. Một thành phố muốn thu hút nhân lực phải giúp người lao động có khả năng an cư với chi phí hợp lý và tiếp cận việc làm thuận lợi. Giá nhà quá xa thu nhập không chỉ là vấn đề an sinh, mà trực tiếp làm suy giảm năng lực cạnh tranh của đô thị. Nhà ở là hạ tầng kinh tế.
Thứ hai là chi phí logistics. Cấu trúc mới của TP.HCM có công nghiệp ở phía Bắc, cảng biển và năng lượng ở phía Nam – Đông Nam, sân bay ở phía Đông, lõi dịch vụ ở trung tâm. Nếu dòng hàng vẫn đi xuyên qua các nút nghẽn đô thị, Thành phố sẽ mất lợi thế cạnh tranh. Quy hoạch cần tách rõ mạng cho người và mạng cho hàng: người đi bằng metro, đường sắt vùng và TOD; hàng đi bằng vành đai, đường thủy, đường sắt hàng hóa, cảng và trung tâm logistics chuyên dụng.
Thứ ba là khả năng tiếp cận đất của doanh nghiệp. Sau sắp xếp, TP.HCM có quỹ đất lớn hơn, nhưng doanh nghiệp không cần “đất trên bản đồ”. Họ cần đất có pháp lý rõ ràng, hạ tầng sẵn sàng, kết nối tốt, chi phí phù hợp và thủ tục minh bạch. Bài toán quan trọng không đơn thuần là có bao nhiêu đất, mà là đất nào cần bảo tồn như hạ tầng sinh thái, đất nào có thể chuyển đổi, và cơ chế nào giúp nguồn lực đất đai đi vào hoạt động sản xuất – kinh doanh hiệu quả.
Riêng với không gian biển, TP.HCM cần một cách tiếp cận mới: quy hoạch lãnh hải như lãnh thổ. Vùng Cần Giờ – Gành Rái không chỉ là đất ven biển hay vị trí cảng. Đó là không gian của luồng tàu, cảng biển, năng lượng, quốc phòng, du lịch, rừng ngập mặn, sinh thái và dữ liệu hàng hải. Nếu không được quản trị như một chỉnh thể, lợi thế biển có thể biến thành xung đột không gian.
Quy hoạch để TP.HCM trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình
TP.HCM phát triển không chỉ nhờ những công trình hay dự án lớn. Sức sống của Thành phố còn được tạo nên bởi hàng triệu con người dám làm, dám thử nghiệm, dám kinh doanh, mở xưởng, lập doanh nghiệp và tìm kiếm cơ hội mới.
Quy hoạch tổng thể lần này vì thế cần bảo tồn và phát huy chính tinh thần ấy, đồng thời tạo ra cấu trúc không gian và hạ tầng đủ mạnh để những nguồn lực xã hội được giải phóng.
TP.HCM không nhất thiết phải cạnh tranh bằng cách trở thành một Singapore, Tokyo hay Thâm Quyến khác. Điều quan trọng hơn là nhận diện đúng những giá trị đã tạo nên sức mạnh của Thành phố, tháo gỡ những điểm nghẽn đang kìm hãm chúng và nâng những lợi thế ấy lên một tầm vóc mới.
TP.HCM phải cạnh tranh bằng phiên bản xuất sắc nhất của chính mình: một thành phố mở, năng động và sáng tạo; một thành phố của doanh nghiệp và con người; một trung tâm thương mại, dịch vụ, công nghiệp, cảng biển và sông nước; một đô thị luôn sẵn sàng thử nghiệm và đón nhận những cơ hội mới.
KTS Nguyễn Đỗ Dũng - Tổng Giám đốc Công ty tư vấn quốc tế EnCity