Trong tiến trình chuyển mình thành một siêu đô thị đa trung tâm với tầm ảnh hưởng vượt ngoài ranh giới hành chính truyền thống, Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) đang đối mặt với một bước ngoặt lịch sử.
1. Tầm nhìn chiến lược: Hệ thống sông ngòi trong cấu trúc siêu đô thị đa trung tâm
Việc tái cấu trúc không gian ven sông Sài Gòn - Đồng Nai hiện nay không còn là một lựa chọn mang tính thẩm mỹ hay chỉnh trang đô thị đơn thuần; đó là một nhiệm vụ chiến lược sống còn, quyết định sự bền vững của thành phố trong thế kỷ XXI. Hệ thống sông Sài Gòn - Đồng Nai không chỉ là một thực thể thủy văn, mà là trục xương sống duy nhất có khả năng tích hợp các mục tiêu về chống chịu khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế vùng.Hệ thống sông này nắm giữ vai trò đa năng yếu lược: vừa là trục giao thông thủy kinh tế, vừa là hành lang sinh thái quy mô vùng kết nối từ thượng nguồn (hồ Dầu Tiếng, hồ Trị An) đến "lá phổi xanh" Cần Giờ. Đây chính là yếu tố cốt lõi định hình bản sắc "đô thị sông nước" đặc trưng của Nam Bộ.
Để thích ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan, tầm nhìn chiến lược của thành phố phải thực hiện một cuộc cách mạng tư duy: chuyển dịch dứt khoát từ nỗ lực "kiểm soát tự nhiên" bằng các giải pháp kỹ thuật cứng sang "thích ứng dựa trên hệ sinh thái" (Nature-based Solutions - NbS). Sự chuyển dịch này không chỉ là xu thế mà là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm sự an toàn và chất lượng sống cho hơn 10 triệu cư dân. Tuy nhiên, dù sở hữu tiềm năng khổng lồ, thực trạng phát triển hiện nay đang bộc lộ những đứt gãy nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tương lai của dòng sông và của chính siêu đô thị này.
2. Nhận diện thách thức: Sự đứt gãy của hành lang xanh và áp lực đô thị hóa
Thực trạng quản lý ven sông hiện nay tại TP.HCM đang phơi bày một nghịch lý: chúng ta đang tiêu thụ tài nguyên sông nước để phục vụ các mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn, đồng thời làm suy yếu năng lực chống chịu dài hạn của toàn thành phố. Sự thiếu hụt một tầm nhìn quy hoạch tích hợp và sự lỏng lẻo trong quản trị đã dẫn đến những tổn thương sâu sắc cho hệ thống mặt nước.Dưới góc độ chuyên gia chiến lược, chúng tôi nhận diện 4 thách thức cốt lõi đang tạo ra lực cản đối với sự phát triển bền vững:
- Sự phân mảnh sinh thái trầm trọng: Quá trình đô thị hóa tự phát và sự lấn chiếm hành lang bảo vệ sông đã phá vỡ tính liên tục sinh học. Các vùng đất ngập nước đô thị (Urban Wetlands) bị san lấp tràn lan, làm mất đi các túi điều tiết nước tự nhiên. Điều này trực tiếp làm suy giảm khả năng tiêu thoát nước, đẩy thành phố vào thế yếu trước các trận ngập lụt ngày càng thường xuyên và khốc liệt hơn.
- Tư nhân hóa không gian mặt nước: Sự bùng nổ của các dự án bất động sản cao cấp đang biến mặt sông thành một loại hàng hóa xa xỉ. Các rào cản vật lý từ các khu đô thị khép kín đang chia cắt quyền tiếp cận của cộng đồng, biến tài sản công cộng vô giá này thành "tiện ích nội khu" của một bộ phận nhỏ dân cư, tước đi quyền hưởng dụng không gian của đại đa số cư dân đô thị.
- Áp lực ô nhiễm và suy thoái môi trường: Nguồn nước sông đang phải gánh chịu tải lượng rác thải và nước thải sinh hoạt/công nghiệp khổng lồ chưa qua xử lý. Điều này không chỉ hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh mà còn làm mất đi giá trị cảnh quan và tiềm năng khai thác kinh tế xanh, kinh tế du lịch của dòng sông.
- Sự biến mất của bản sắc đô thị sông nước: Các không gian văn hóa truyền thống, các bến bãi lịch sử vốn là hồn cốt của Sài Gòn - Gia Định đang dần bị xóa sổ bởi những khối bê tông hiện đại nhưng vô hồn, thiếu sự gắn kết với đặc thù sinh thái vùng miền.Lớp phân tích "So What?" – Nguy cơ từ quản trị phân mảnh: Thực trạng này là hệ quả của một khoảng cách lớn giữa định hướng chiến lược và thực tiễn quản lý. Tình trạng quản lý theo địa giới hành chính cục bộ và phân ngành riêng lẻ (Silos) đang tạo ra một kịch bản nguy hiểm: các "lợi ích cục bộ" (localized interests) đang đè bẹp "chức năng sinh thái vùng" (regional ecological function). Khi mỗi quận, huyện hay mỗi sở ngành chỉ tập trung vào một mục tiêu đơn lẻ, hệ thống sông sẽ bị chia cắt thành những mảnh rời rạc, làm mất đi năng lực phục hồi và khả năng chống chịu (Urban Resilience) trước biến đổi khí hậu. Sự đứt gãy này nếu không được hàn gắn bằng một mô hình quy hoạch tích hợp, TP.HCM sẽ sớm phải trả giá đắt bằng các cuộc khủng hoảng môi trường và ngập lụt diện rộng.
3. Bài học quốc tế và Khả năng thích ứng tại TP.HCM
Từ thực tiễn quốc tế và đối chiếu với điều kiện của TP.HCM, chúng tôi đúc kết 5 nguyên tắc ứng dụng không thể tách rời:
- Hệ thống sông phải được quản trị như một cấu trúc chiến lược toàn vùng, không thể chia cắt theo địa giới hành chính quận/huyện.
- Phục hồi sinh thái phải được đặt ngang hàng, thậm chí ưu tiên hơn phát triển kinh tế bất động sản trong quy hoạch ven sông.
- Tính liên tục của không gian công cộng ven sông là giá trị không thể thương lượng; không được để các dự án tư nhân ngắt quãng hành lang tiếp cận của người dân.
- Tích hợp các giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) để thay thế dần các giải pháp đê kè bê tông hóa truyền thống.
- Dòng sông phải là nơi lưu giữ và phát huy bản sắc văn hóa - lịch sử của đô thị, tạo ra sức hấp dẫn cho kinh tế sáng tạo và du lịch.

Mô hình đề xuất Hệ thống Green-Blue Structure của siêu đô thị TP.HCM bao gồm hành lang sông Sài Gòn - Đồng Nai được tái định vị như một xương sống sinh thái, liên kết các vùng sinh thái trọng yếu gồm rừng ngập mặn Cần Giờ, hệ thống kênh rạch nội đô, các công viên đô thị, vùng đất ngập nước và các hành lang xanh liên vùng
4. Đề xuất mô hình "Xương sống sinh thái" (Ecological Spine)
Để giải quyết triệt để các mâu thuẫn trên, chúng tôi đề xuất tái định vị hệ thống sông Sài Gòn - Đồng Nai trở thành một "Xương sống sinh thái" (Ecological Spine) . Dựa trên lý thuyết Đô thị học cảnh quan (Landscape Urbanism) và Đô thị học sinh thái (Ecological Urbanism), mô hình này lấy hệ thống mặt nước và các cấu trúc tự nhiên làm khung sườn chủ đạo để tổ chức lại toàn bộ không gian đô thị của siêu đô thị TP.HCM.Dựa trên dữ liệu từ sơ đồ đề xuất hệ thống Green-Blue Structure, "Xương sống sinh thái" này không chỉ bó hẹp ở dòng sông chính mà là một mạng lưới tích hợp các 5 hành lang sinh thái chiến lược :
- Hành lang Bắc - Đông Bắc: Kết nối với vùng hồ Dầu Tiếng.
- Hành lang Đông: Kết nối với sông Đồng Nai và vùng Nam Cát Tiên.
- Hành lang Tây Bắc: Kết nối sông Sài Gòn và vùng nông nghiệp sinh thái.
- Hành lang Tây Nam: Kết nối sông Vàm Cỏ và vùng sinh thái phía Tây.
- Hành lang Nam: Kết nối trực tiếp với Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ và biển Đông.Cấu trúc của "Xương sống sinh thái" bao gồm 3 lớp hạ tầng tích hợp nhằm cung cấp các Dịch vụ hệ sinh thái đa chức năng (Multimodal Ecosystem Services) :
- Lớp hành lang mặt nước trung tâm: Trọng tâm là sông Sài Gòn, sông Đồng Nai và hệ thống cửa sông Cần Giờ. Đây là trục thủy văn và giao thông xanh chủ đạo, đóng vai trò điều tiết vi khí hậu và là "máy lọc" tự nhiên cho toàn siêu đô thị.
- Mạng lưới hạ tầng Xanh - Lam (Green-Blue Infrastructure): Đây là một "ma trận sinh thái" thay thế cho hạ tầng kỹ thuật cứng. Nó kết nối liên hoàn các kênh rạch nội đô, các công viên chống ngập, hồ điều tiết và đặc biệt là các vùng đất ngập nước đô thị (Urban Wetlands). Lớp này có nhiệm vụ quan trọng nhất là tăng cường khả năng thấm hút và lưu trữ nước mặt, giải quyết bài toán ngập lụt bằng giải pháp mềm.
- Hệ thống không gian công cộng ven sông (Riverfront Public Realm): Thiết lập một chuỗi liên tục và không ngắt quãng các tuyến đi bộ, đường xe đạp, quảng trường và bến thủy công cộng. Lớp này đảm bảo mặt nước luôn là "phòng khách" của thành phố, nơi cộng đồng có thể tiếp cận công bằng và dễ dàng.Theo quan điểm của Ahern (2011) về năng lực chống chịu đô thị, mô hình này giúp TP.HCM giảm đáng kể hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và tạo ra các vùng đệm tự nhiên trước nước biển dâng. Đây là sự chuyển đổi từ "Hạ tầng đơn mục tiêu" sang "Hệ sinh thái đa giá trị", đảm bảo rằng mỗi mét vuông mặt nước đều đóng góp vào sự an toàn chung của thành phố.
Hoàng Anh Tú1, Huỳnh Xuân Thụ2
1- Trường Đại học Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
2- Sở Quy hoạch Kiến Trúc TP.HCM
Hoàng Tùng